oreological
/ɔ'rɔlədʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oreological
/ɔ'rɔlədʤikəl/
tính từ
- (thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...