orfray
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orfray
/'ɔ:fri/
danh từ
- dải viền thêu (để viền áo thầy tu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The osprey.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The osprey.
Đang tải...