Từ điển Anh–Việt

112.354 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organically

/'ɔ:gænikəli/ TOEFL phổ biến #17187
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organically

/'ɔ:gænikəli/

phó từ

  • hữu cơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. as an important constituent r. involving carbon compounds r. in an organic manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...