Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organise

/'ɒ:gәnaiz/

“organises” là ngôi 3 số ít của organise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổ chức động từ

“She organised a school trip.”Cô ấy tổ chức một chuyến đi học.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organise

//

  • xem organize
Định nghĩa tiếng Anh

v bring order and organization to v create (as an entity) v form or join a union v cause to be structured or ordered or operating according to some principle or idea v arrange by systematic planning and united effort v plan and direct (a complex undertaking)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...