Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organology

/,ɔ:gə'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organology

/,ɔ:gə'nɔlədʤi/

danh từ

  • (sinh vật học) khoa nghiên cứu cơ quan, cơ quan học
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of organs or of anything considered as an organic structure. n. That branch of biology which treats, in particular, of the organs of animals and plants. See Morphology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...