Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organometallics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organometallics

//

* danh từ
  • hợp chất hữu cơ kim loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...