Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orgulous

/'ɒ:gjulәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orgulous

//

  • tính từ
  • (từ cổ nghĩa cổ) kiêu hãnh; vênh váo
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Orgillous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...