Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orientalist

/,ɔ:ri'entəlist/ phổ biến #31719

“orientalists” là số nhiều của orientalist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ orientalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orientalist

/,ɔ:ri'entəlist/

danh từ

  • nhà đông phương học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in oriental subjects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...