Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“originalities” là số nhiều của originality — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #12313

originality

/ə,ridʤi'næliti/

danh từ

  • tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  • tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  • cái độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to think and act independently\nn. the quality of being new and original (not derived from something else)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...