Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20555

originator

/ə'ridʤineitə/

danh từ

  • người khởi đầu, người khởi thuỷ
  • người tạo thành, người sáng tạo
Biến thể từ originators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who creates new things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...