originator
/ə'ridʤineitə/ phổ biến #20555
“originators” là số nhiều của originator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người khởi xướng, người tạo ra
danh từ
“The originator of the project had a brilliant vision.”Người khởi xướng dự án có một tầm nhìn tuyệt vời.
Biến thể từ
originators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
originator
/ə'ridʤineitə/
danh từ
- người khởi đầu, người khởi thuỷ
- người tạo thành, người sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who creates new things