Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

originator

/ə'ridʤineitə/ phổ biến #20555

“originators” là số nhiều của originator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người khởi xướng, người tạo ra danh từ

“The originator of the project had a brilliant vision.”Người khởi xướng dự án có một tầm nhìn tuyệt vời.

Biến thể từ originators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

originator

/ə'ridʤineitə/

danh từ

  • người khởi đầu, người khởi thuỷ
  • người tạo thành, người sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who creates new things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...