Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ornamentations” là số nhiều của ornamentation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #21335

ornamentation

/,ɔ:nəmen'teiʃn/

danh từ

  • sự trang hoàng, sự trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being ornamented\nn. the act of adding extraneous decorations to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...