Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orology

/ɔ'rɔlədʤi/

danh từ

  • khoa nghiên cứu núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science of mountains

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...