Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orpiment

/'ɔ:pimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orpiment

/'ɔ:pimənt/

danh từ

  • (khoáng chất), (hội họa) Opiment
Định nghĩa tiếng Anh

n. a yellow mineral occurring in conjunction with realgar; an ore of arsenic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...