orthodontic
phổ biến #39038
Biến thể từ
orthodontics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orthodontic
//
* tính từ- (thuộc) thuật chỉnh răng
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or involving or practicing orthodontics