Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthodontic

phổ biến #39038
Biến thể từ orthodontics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthodontic

//

* tính từ
  • (thuộc) thuật chỉnh răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving or practicing orthodontics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...