Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthograde

/'ɔ:θә^reid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthograde

//

* danh từ
  • người đi đứng thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...