Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orthography

/ɔ:'θɔgrəfi/ phổ biến #34780

“orthographies” là số nhiều của orthography — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ orthographies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orthography

/ɔ:'θɔgrəfi/

danh từ

  • phép chính tả
  • phép chiếu trực giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a method of representing the sounds of a language by written or printed symbols

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...