Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13993

orthopedic

/,ɔ:θou'pi:dik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình
Biến thể từ orthopedics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to orthopedics

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...