orthophony
/ɔ:'θɔfәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orthophony
//
* danh từ- chỉnh thanh học
Định nghĩa tiếng Anh
n. The art of correct articulation; voice training.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The art of correct articulation; voice training.
Đang tải...