Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osier

/'ouʤə/

“osiers” là số nhiều của osier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ osiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osier

/'ouʤə/

danh từ

  • (thực vật học) cây liễu
  • (định ngữ) bằng liễu giỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. flexible twig of a willow tree n. any of various willows having pliable twigs used in basketry and furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...