Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #22585

osprey

/'ɔspri/

danh từ

  • (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)
  • lông cắm mũ
Biến thể từ ospreys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. large harmless hawk found worldwide that feeds on fish and builds a bulky nest often occupied for years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...