Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osprey

/'ɔspri/ TOEFL phổ biến #22585

“ospreys” là số nhiều của osprey — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ospreys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osprey

/'ɔspri/

danh từ

  • (động vật học) chim ưng biển ((cũng) ossifrage)
  • lông cắm mũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. large harmless hawk found worldwide that feeds on fish and builds a bulky nest often occupied for years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...