Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osseous

/'ɔsiəs/ GRE phổ biến #43360
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osseous

/'ɔsiəs/

tính từ

  • có xương
  • hoá xương
  • có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. composed of or containing bone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...