osseous
/'ɔsiəs/ GRE phổ biến #43360
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
osseous
/'ɔsiəs/
tính từ
- có xương
- hoá xương
- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. composed of or containing bone