osteal
//
* tính từ- giống xương; thuộc xương
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to bone or to the skeleton\na composed of or containing bone
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a relating to bone or to the skeleton\na composed of or containing bone
Đang tải...