Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

osteal

//

* tính từ
  • giống xương; thuộc xương
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to bone or to the skeleton\na composed of or containing bone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...