Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“osteoclasts” là số nhiều của osteoclast — đang hiển thị từ gốc:

osteoclast

//

* danh từ
  • tế bào hủy xương
Biến thể từ osteoclasts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n cell that functions in the breakdown and resorption of bone tissue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...