Từ điển Anh–Việt

112,455 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42809

osteosarcoma

//

* danh từ
  • số nhiều osteosarcomata
  • Xacôm xương
Định nghĩa tiếng Anh

n. malignant bone tumor; most common in children and young adults where it tends to affect the femur

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...