ostler
/'ɔslə/
“ostlers” là số nhiều của ostler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ostlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ostler
/'ɔslə/
danh từ
- người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone employed in a stable to take care of the horses