Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostler

/'ɔslə/

“ostlers” là số nhiều của ostler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ostlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostler

/'ɔslə/

danh từ

  • người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone employed in a stable to take care of the horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...