Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ostracea

//

* danh từ
  • (động vật học) loại hàu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...