Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otalgic

/әu'tældʒik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otalgic

//

* danh từ
  • đau tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to otalgia. n. A remedy for otalgia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...