otalgic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otalgic
//
* danh từ- đau tai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to otalgia. n. A remedy for otalgia.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to otalgia. n. A remedy for otalgia.
Đang tải...