Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

othman

/ɔθ'mɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

othman

//

  • như Ottoman
Định nghĩa tiếng Anh

n. & a. See Ottoman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...