otolithic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otolithic
//
* tính từ- xem otolith, chỉ thuộc về
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Otolitic
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Otolitic
Đang tải...