Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protolithic

/,prәutәu'liθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protolithic

//

* danh từ
  • thuộc thời đại thạch khí nguyên thủy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...