otological
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otological
/,outə'lɔdʤikel/
tính từ
- (y học) (thuộc) khoa tai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining tootology.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining tootology.
Đang tải...