Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otologist

/ou'tɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otologist

/ou'tɔlədʤist/

danh từ

  • (y học) bác sĩ khoa tai
Định nghĩa tiếng Anh

n a physician who specializes in the ear and its diseases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...