Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otology

/ou'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otology

/ou'tɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medicine concerned with the ear

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...