Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

otology

/ou'tɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medicine concerned with the ear

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...