Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otorhinolaryngologist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otorhinolaryngologist

//

* danh từ
  • bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in the disorders of the ear or nose or throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...