ounce
“ounces” là số nhiều của ounce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This cheese weighs eight ounces.”Miếng phô mai này nặng tám ounce.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ounce
/auns/
danh từ
- (viết tắt) oz
- Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)
(thơ ca)
- giống mèo rừng
- (động vật học) báo tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of apothecary weight equal to 480 grains or one twelfth of a pound n. a unit of weight equal to one sixteenth of a pound or 16 drams or 28.349 grams