Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goals

/ɡoʊlz/

Đang hiển thị mục gốc goals cho “our goals”.

Nghĩa thường dùng

mục tiêu danh từ

“He has many goals for this year.”Anh ấy có nhiều mục tiêu cho năm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...