Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ousel

/'u:zl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét
Định nghĩa tiếng Anh

n common black European thrush

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...