Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out with the old, in with the new

/aʊt wɪð ði oʊld ɪn wɪð ðə nu/

Nghĩa thường dùng

bỏ đi cái cũ và chấp nhận cái mới cụm từ

“Out with the old, in with the new—it's time for a fresh start!”Bỏ cái cũ, đón cái mới—đã đến lúc bắt đầu mới!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...