Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-herod

/aut'herəd/

“out-heroding” là hiện tại phân từ của out-herod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-herod

/aut'herəd/

ngoại động từ

  • hống hách hơn cả Hê-rốt, hơn (ai) về (một cái gì quá quắt)
    • to out-herod Judas in perfidy: thâm độc hơn cả Giu-đa
Định nghĩa tiếng Anh

v surpass someone in cruelty or evil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...