Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-jockey

/aut'dʤɔki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-jockey

/aut'dʤɔki/

ngoại động từ

  • mưu mẹo hơn (ai), láu cá hơn (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...