Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-relief

/'autri,li:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-relief

/'autri,li:f/

danh từ

  • tiền trợ cấp cho những người không ở trại tế bần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...