out-talk
/aut'tɔ:k/
ngoại động từ
- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai)
Biến thể từ
out-talked quá khứ phân từ
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...