out-talk
“out-talked” là quá khứ phân từ của out-talk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
out-talk
/aut'tɔ:k/
ngoại động từ
- nói lâu hơn; nói hay hơn; nói nhiều hơn; nói át (ai)
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“out-talked” là quá khứ phân từ của out-talk — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...