Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

out-tray

/'aʊttreɪ/
Biến thể từ out-trays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

out-tray

//

* danh từ
  • khay đựng thư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wood or metal receptacle placed on your desk to hold your outgoing material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...