out-tray
/'aʊttreɪ/
“out-trays” là số nhiều của out-tray — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
out-trays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
out-tray
//
* danh từ- khay đựng thư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wood or metal receptacle placed on your desk to hold your outgoing material