outbalance
/aut'bæləns/
“outbalanced” là quá khứ của outbalance — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outbalancing hiện tại phân từ
outbalanced quá khứ
outbalances ngôi 3 số ít
outbalanced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outbalance
/aut'bæləns/
ngoại động từ
- nặng hơn
- có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v weigh more heavily