Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbound

/'autbaund/

tính từ

  • đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

s. that is going out or leaving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...