Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outbred

/'autbred/
Biến thể từ outbred quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outbred

/'autbred/

tính từ

  • (sinh vật học) giao phối xa
Định nghĩa tiếng Anh

a. bred of parents not closely related; having parents of different classes or tribes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...