Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

outbred

/'autbred/

tính từ

  • (sinh vật học) giao phối xa
Biến thể từ outbred quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. bred of parents not closely related; having parents of different classes or tribes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...